LÃO NƯƠNG LẦN NÀY NHẤT ĐỊNH THẮNG NGƯƠI || 老娘这次赢定你! Hoạt hình Tiếng Trung
Автор: Chinh phục tiếng Trung cùng Thơ
Загружено: 2025-09-08
Просмотров: 27640
Описание:
Shop nhỏ nhỏ xinh của mình:
Flashcard Tiếng anh: https://shopee.vn/nhutho2110
Tiếng Trung nè: https://shopee.vn/metiengtrung
📘 TỪ VỰNG
笑死人了 /Xiào sǐ rén le/: Cười chết người - TIẾU TỬ NHÂN - Laugh to death
带 /Dài/: Mang - ĐỚI - Bring / Take
露营 /Lùyíng/: Cắm trại - LỘ DÃNH - Camping
要饭的 /Yào fàn de/: Kẻ ăn mày - YÊU PHẠN ĐÍCH - Beggar
别理 /Bié lǐ/: Đừng để ý - BIỆT LÝ - Ignore / Don’t mind
蛙婆娘 /Wā póniáng/: Mụ ếch - OA BÀ NƯƠNG - Frog woman
走 /Zǒu/: Đi - TẨU - Go / Walk
好像 /Hǎoxiàng/: Hình như - HẢO TƯỢNG - Seems like
取 /Qǔ/: Lấy - THỦ - Take
说什么 /Shuō shénme/: Nói cái gì - THUYẾT HÀ MÔ - Say what
没什么 /Méi shénme/: Không có gì - MÔ THÂN MÔ - It’s nothing
破车 /Pò chē/: Xe rách nát - PHÁ XA - Broken car
这么点 /Zhème diǎn/: Chút / Nhỏ xíu - CHƯ MÃ DIỂM - So little
塞满 /Sāi mǎn/: Nhét đầy - TÁI MÃN - Stuff full
东西 /Dōngxi/: Đồ vật - ĐÔNG TÂY - Thing / Stuff
装下 /Zhuāng xià/: Chất vừa / Nhét vừa - TRANG HẠ - Fit in / Load
输给 /Shū gěi/: Thua - THẤT CẤP - Lose to
挨骂 /Ái mà/: Chịu mắng - AI HẠ - Get scolded
蛙芙蓉妹妹 /Wā Fúróng mèimei/: Muội muội Ếch Phù Dung - OA PHÙ DUNG MUỘI MUỘI - Frog Furong little sister
空间 /Kōngjiān/: Chỗ trống - KHÔNG GIAN - Space
浪漫 /Làngmàn/: Lãng mạn - LÃNG MẠN - Romantic
肚儿脐 /Dù er qí/: Rốn - ĐỖ NHÂN KHÍ - Belly button / Navel
胎国 /Tāiguó/: Thai Quốc (tên hài hước) - THAI QUỐC - Tai country (playful)
笆篱 /Bālí/: Ba Lì (tên hài hước) - BA LI - Fence / playful name
冰淇淋 /Bīngqílín/: Kem - BĂNG KÌ LÂM - Ice cream
迷死 /Mí sǐ/: Làm mê chết - MÊ TỬ - Fascinate / Captivate
矫情 /Jiǎoqing/: Làm màu - KIỂU TÌNH - Pretentious / Dramatic
蛋糕 /Dàngāo/: Bánh kem - ĐẢN CAO - Cake
爱心 /Àixīn/: Trái tim - ÁI TÂM - Heart / Love
宝贝 /Bǎobèi/: Bảo bối - BẢO BỐI - Baby / Darling
颠婆 /Diānpó/: Điên bà - ĐIÊN BÀ - Crazy woman
羡慕 /Xiànmù/: Ghen tị - TIỆN MỘ - Envy / Admire
怎么 /Zěnme/: Sao / Thế nào - THIẾM MA - How / What
没事 /Méi shì/: Không sao - MÔ SỰ - It’s okay / Nothing
小鹿 /Xiǎo lù/: Nai nhỏ - TIỂU LỘ - Fawn / Small deer
回来 /Huílái/: Quay lại - HỒI LAI - Come back
开车 /Kāi chē/: Lái xe - KHAI XA - Drive
电 /Diàn/: Điện - ĐIỆN - Electricity
福禄蛙 /Fú Lù Wā/: Phúc Lộc Oa - PHÚC LỘ OA - Lucky Frog
翻 /Fān/: Lật - PHIÊN - Flip / Overturn
#学习中文 #hoathinhtrungquoc #họctiếngtrungquaphim
#họctiếngtrungquaphim #hoctuvungtiengtrung #hoathinhtrungquoc
#中文动画 #中文词汇 #动画学中文 #HọcTiếngTrungQuaPhim #HọcTừVựngTiếngTrung #学习中文
#dahuaxiyou #dahuaxiyoutiengviet #呆话西游
------------------
🚫The copyright of the film belongs to the company. If you like their film, please support the original version. Please go to the relevant film platform to purchase support.
🚫If the copyright owner believes that the video and image are infringing, please contact me: [email protected], and the channel will delete the video completely.
Thank you!
Повторяем попытку...
Доступные форматы для скачивания:
Скачать видео
-
Информация по загрузке: