5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 13
Автор: Tiếng Trung 518
Загружено: 2020-08-20
Просмотров: 45147
Описание:
#5000tuvungtiengtrungthongdung #tuvungtiengtrung #tiengtrunggiaotiep
website học online : tiengtrung518.com
Liên hệ fb Chen Laoshi hoặc sđt 0969.81.0971
Danh sách phát : • 5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng
Hôm nay chúng ta sẽ học các từ vựng sau :
暴露 bàolù 暴露 1. hở hang (ăn mặc không kín đáo); 2. để lộ ra , bại lộ (với vấn đề, sự việc, thân phận ... đang cần được che giấu)
曝光 bàoguāng 曝光 bị phơi bày, bị đưa ra ánh sáng, bị bóc phốt , bị phanh phui
爆发 bàofā 爆發 bùng phát , bùng lên, phun trào
爆炸 bàozhà 爆炸 1.Nổ tung , phát nổ ;2. Bùng nổ
包扎 bāozā 包紮 băng bó
杯子 bēizi 杯子 cái ly, cái cốc
玻璃杯 bōlí bēi 玻璃杯 cốc thủy tinh
被子 bèizi 被子 cái chăn
棉被 mián bèi 棉被 chăn bông
辈子 bèizi 輩子 cuộc đời, kiếp sống
卑鄙 bēibǐ 卑鄙 đê tiện, bỉ ổ
悲哀 bēi’āi 悲哀 xót xa , buồn đau, thương tâm, bi ai
悲惨 bēicǎn 悲慘 bi thảm, thảm thương, buồn khổ
Đính chính: xin lỗi các bạn, ở từ 曝光, trong câu vd thứ nhất có từ 贪污受贿 tan1wu1 shou4hui4 Chen ls đọc nhầm thành shou4lu4, xin đính chính lại, phải là shou4hui4 mới đúng nhé. Mong các bạn thông cảm và bỏ quá cho ạ
Повторяем попытку...
Доступные форматы для скачивания:
Скачать видео
-
Информация по загрузке: