ベトナム語 | 初級レッスン | 03 | cũng là | も~です
Автор: ベトナム語講座 Yaruki Konki / Tatsuo Hikasa
Загружено: 2026-03-07
Просмотров: 66
Описание:
ベトナム語
初級レッスン
03
・・・ cũng là ~
・・・も~です
ビデオの前編は普通の速さです。
後編はやや遅いスピード(0.80)に変えています。
基礎構文事例
Tôi cũng là người Việt Nam.
I'm also Vietnamese.
私もベトナム人です。
Anh ấy cũng là bạn của tôi.
He is also my friend.
彼は私の友人でもあります。
Em gái tôi cũng là học sinh.
My sister is also a student.
私の妹も学生です。
Mẹ tôi cũng là giáo viên.
My mother is also a teacher.
私の母も教師です。
Bạn trai tôi cũng là môt người rất thú vị.
My boyfriend is also an interesting lover.
私の彼氏も面白い恋人です。
単語と熟語に分解
Tôi cũng là người Việt Nam.
私もベトナム人です。
Tôi:私
cũng(副詞):〜も、同様に
là:〜である
người Việt Nam:ベトナム人
Anh ấy cũng là bạn của tôi.
彼も私の友人です。
Anh ấy:彼
cũng(副詞):〜も
là:〜である
bạn:友人
của:〜の
tôi:私
Em gái tôi cũng là học sinh.
私の妹も学生です。
Em gái:妹
tôi:私の
cũng(副詞):〜も
là:〜である
học sinh:学生
Mẹ tôi cũng là giáo viên.
私の母も教師です。
Mẹ:母
tôi:私の
cũng(副詞):〜も
là:〜である
giáo viên:教師
Bạn trai tôi cũng là một người rất thú vị.
私の彼氏もとても面白い人です。
Bạn trai:彼氏、恋人(男性)
tôi:私の
cũng(副詞):〜も
là:〜である
một:一人の、ある
người:人
rất(副詞):とても
thú vị:面白い、興味深い
(撮影:2026.03.07.)
ナレーション:Trang from Ho Chi Minh City
#ベトナム語#初級レッスン#南部発音
Повторяем попытку...
Доступные форматы для скачивания:
Скачать видео
-
Информация по загрузке: