5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 64
Автор: Tiếng Trung 518
Загружено: 2022-03-23
Просмотров: 21581
Описание:
#5000tuvungtiengtrungthongdung #tiengtrung518 #tiengtrunggiaotiep
Các từ vựng trong bài hôm nay:
Từ vựng: 胆 dǎn 膽 1. mật (bộ phận trên cơ thể người); 2. dũng khí
Tục ngữ: 有贼心没贼胆 Yǒu zéixīn méi zéidǎn 有賊心沒賊膽 Muốn làm kẻ cắp mà không có gan ăn cắp
Từ vựng: 胆小鬼 dǎnxiǎoguǐ 膽小鬼 đồ nhát gan
Từ vựng: 胆子 dǎnzi 膽子 sự dũng cảm
Từ vựng: 胆量 dǎnliàng 膽量 dũng khí, sự bạo dạn, sự gan dạ
Từ vựng: 淡季 dànjì 淡季 mùa vắng khách, mùa thấp điểm, mùa ảm đạm Từ trái nghĩa: 旺季 wàngjì 旺季 mùa đông khách, mùa cao điểm
Từ vựng: 淡水 dànshuǐ 淡水 nước ngọt Từ trái nghĩa: 咸水 xiánshuǐ 鹹水 nước mặn
Từ vựng: 淡水鱼 dànshuǐ yú 淡水魚 cá nước ngọt Từ trái nghĩa: 咸水鱼 xiánshuǐ yú 鹹水魚 cá nước mặn
Từ vựng: 蛋白质 dànbáizhì 蛋白質 protein, chất đạm
Từ vựng: 蛋白 dànbái 蛋白 lòng trắng trứng
蛋黄 dànhuáng 蛋黃 lòng đỏ trứng
Từ vựng: 蛋糕 dàngāo 蛋糕 bánh gato
Từ vựng: 诞辰 dànchén 誕辰 sinh nhật (mang ý tôn kính)
Tài khoản nhận donate (nếu bạn nào muốn ủng hộ Chen ls và các ctv có thêm kinh phí để làm các video bài học, bạn có thể chuyển khoản ủng hộ tùy tâm nha): Chủ tài khoản Trần Thị Thắm Ngân hàng BIDV stk 15010000598395
Momo : sđt 0969810971
Xin cảm ơn các bạn rất nhiều! Yêu các bạn nhắm nhắm!
Повторяем попытку...
Доступные форматы для скачивания:
Скачать видео
-
Информация по загрузке: