HSK 1-2 | Weekend Supermarket Trip | Chinese Podcast - Tiếng Trung giao tiếp
Автор: Tiếng Trung Lâm Vũ
Загружено: 2025-11-13
Просмотров: 150
Описание:
Từ vựng trọng tâm HSK cấp 1-3: siêu thị (超市), cuối tuần (周末), mua (买), đồ đạc (东西), trái cây (水果), rau (菜), táo (苹果), chuối (香蕉), sữa (牛奶), bánh mì (面包), trứng (鸡蛋), thịt (肉), cá (鱼), tiền (钱), bạn bè (朋友), nhà (家), xe (车), đi bộ (走路), kế hoạch (计划), vui vẻ (高兴), thích (喜欢), cần (需要), nghỉ ngơi (休息), v.v.
HSK Level 1-3 Core Vocabulary: supermarket (超市), weekend (周末), to buy (买), things (东西), fruit (水果), vegetables (菜), apple (苹果), banana (香蕉), milk (牛奶), bread (面包), egg (鸡蛋), meat (肉), fish (鱼), money (钱), friend (朋友), home/house (家), car/vehicle (车), to walk (走路), plan (计划), happy (高兴), to like (喜欢), to need (需要), to rest (休息), etc.
#learn mandarin
#hsk 1
#hsk 2
#chinese pronunciation
#chinese grammar
#study chinese
#học tiếng trung
l#uyện nghe tiếng trung
#từ vựng hsk
#ngữ pháp tiếng trung
#luyện nói tiếng trung
#giao tiếp tiếng trung
#LearnChinese #HSK #BeginnerChinese #ChinesePodcast #ChineseCulture #Mandarin #ChineseListening #tiếng trung lâm vũ
Повторяем попытку...
Доступные форматы для скачивания:
Скачать видео
-
Информация по загрузке: