TIẾNG TRUNG KHI QUA HẢI QUAN VÀ ĐI SÂN BAY
Автор: Tiếng Trung TH
Загружено: 2024-05-21
Просмотров: 1812
Описание:
Tiếng Trung Khi Qua Hải Quan và Đi Sân Bay!
✈️ Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn những câu tiếng Trung để bạn có thể "tung hoành" tại sân bay và hải quan mà không còn lo lắng! 😊
Bạn sẽ học được cách giao tiếp với nhân viên sân bay, nhân viên hải quan, và xử lý các tình huống thường gặp một cách dễ thương và thú vị nhất 💖
Hãy chuẩn bị thật tốt cho chuyến đi của mình với những câu tiếng Trung bổ ích này nhé! Đừng quên nhấn nút "Like" 👍, "Share" 🔄 và "Subscribe" 🔔 để không bỏ lỡ những video học tiếng Trung hữu ích tiếp theo!
#TiếngTrung #TiếngTrungDuLịch #HọcTiếngTrung #GiaoTiếpTiếngTrung #KhẩuNgữTiếngTrung #TiếngTrungSânBay #HọcTiếngTrungCơBản #NgữPhápTiếngTrung #DuLịch
Link video: • TIẾNG TRUNG KHI QUA HẢI QUAN VÀ ĐI SÂN BAY
NỘI DUNG:
Slide 1:
我想办理值机
Tôi muốn làm thủ tục bay
Slide 2:
我能看一下你的护照吗?
Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
Slide 3:
给你
Đây ạ
Slide 4:
你要飞哪里?
Bạn muốn bay đi đâu?
Slide 5:
你的目的地是哪里?
Điểm đến của bạn là gì?
Slide 6:
我飞/飞到越南
Tôi bay đến Việt Nam
Slide 7:
你有要托运的行李吗?
Bạn có hành lý nào cần kí gửi không?
Slide 8:
两件行李
Hai kiện hành lý
Slide 9:
你能把行李放在称上吗
Bạn có thể đặt hành lý của mình lên cân không?
Slide 10:
好的/没问题
Được/không vấn đề gì
Slide 11:
你想要一个靠窗的还是过道座位
Bạn muốn ngồi ở cửa sổ hay lối đi?
Slide 12:
靠窗座位
ghế ngồi gần cửa sổ
Slide 13:
这是你的护照和登机牌
Đây là hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn
Slide 14:
你从2号航站楼23号登机门登机
Quý khách lên máy bay từ cổng 23 của lầu số 2
Slide 15:
入境检查处-海关
Kiểm tra xuất nhập cảnh-Hải quan
Slide 16:
能看一下你的护照吗?
Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
Slide 17:
好的给你
Được đây ạ
Slide 18:
请看镜头
Hãy nhìn vào ống kính
Slide 19:
好的
Được
Slide 20:
你此行的目的是什么?
Mục đích của chuyến đi của bạn là gì?
Slide 21:
你来中国的目的是什么?
Mục đích bạn đến Trung Quốc là gì?
Slide 22:
我是来观光/度假/旅游/出差
Tôi đến đây để tham quan/nghỉ dưỡng/du lịch/công tác
Slide 23:
你打算呆多久?
Bạn dự định ở lại bao lâu?
Slide 24:
20天
20 ngày
Slide 25:
你打算住哪里?
Bạn dự định ở chỗ nào?
Slide 26:
这是订酒店的信息单
Đây là tờ thông tin đặt phòng khách sạn
Slide 27:
我会住在这家酒店
Tôi sẽ ở khách sạn này
Slide 28:
你有回程机票吗?
Bạn có vé khứ hồi không?
Slide 29:
有,我已经预订了
Có, tôi đã đặt rồi
Slide 30:
你带了多少现金?
Bạn mang theo bao nhiêu tiền mặt?
Повторяем попытку...
Доступные форматы для скачивания:
Скачать видео
-
Информация по загрузке: