Видео с ютуба Jksnihongo
【tóm tắt】Hội thoại | học tiếng nhật Minna No Nihongo 1-25 | phát âm người Nhật | Thầy KASHI
Từ vựng N5 Bài 3 | học tiếng nhật Minna No Nihongo | phát âm người Nhật | Thầy KASHI
30 Từ vựng tiếng Nhật về Cơ thể người(人の体)
30 Từ vựng tiếng Nhật về Động vật(動物)
教室の言葉🏫(từ lớp học) #日本語勉強中 #TiếngNhật #hoctiengnhat #minnanonihongo #minnanonihongo🇯🇵 #jksnihongo
ベトナム建国80周年記念パレード1 #vietnam #ベトナム建国 #パレード #ハノイ
30 Từ vựng tiếng Nhật về Từ tượng thanh(オノマトペ)
30 Từ vựng tiếng Nhật về Nghề nghiệp(職業)
30 Từ vựng tiếng Nhật về Cây gia phả(家系図)
教室の言葉2🏫(từ lớp học2) #日本語会話 #TiếngNhật #hoctiengnhat #minnanonihongo #tiếngnhật jksnihongo
日本の雪❄️ #日本語 #jksnihongo #雪 #japan #JKSにほんご
30 Từ vựng tiếng Nhật về Phương tiện giao thông(乗り物)
30 Từ vựng tiếng Nhật về Côn trùng(昆虫)
30 Từ vựng tiếng Nhật về Dụng cụ ăn uống(食器)